Brilliant Black 1
BRILLIANT BLACK 1
Brilliant Black 1 (CI 28440) là một chất màu tổng hợp thuộc nhóm azo dye, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc và các ứng dụng cosmetic khác. Đây là một phân tử phức tạp có cấu trúc naphthalene với các nhóm sulfonat và azo, cho phép nó tạo ra màu đen sâu và ổn định. Chất này được phê duyệt sử dụng trong cosmetic ở nhiều quốc gia nhưng có những hạn chế nhất định liên quan đến an toàn.
Công thức phân tử
C28H17N5Na4O14S4
Khối lượng phân tử
867.7 g/mol
Tên IUPAC
tetrasodium;4-acetamido-5-hydroxy-6-[[7-sulfonato-4-[(4-sulfonatophenyl)diazenyl]naphthalen-1-yl]diazenyl]naphthalene-1,7-disulfonate
CAS
2519-30-4
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Brilliant Black 1 được phê duyệt trong E
Tổng quan
Brilliant Black 1 là một colorant azo tổng hợp được phát triển đặc biệt cho ngành nhuộm tóc. Với cấu trúc phân tử phức tạp dựa trên naphthalene, nó cung cấp màu đen sâu, bền lâu và có khả năng tương thích cao với các công thức nhuộm hiện đại. Mặc dù được sử dụng rộng rãi và được chấp thuận trong nhiều thị trường, nhưng nó vẫn được xem là một chất cần theo dõi trong các quy định cosmetic quốc tế do bản chất hóa học của nó.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp màu đen sâu và bền lâu cho tóc
- Có độ ổn định cao trong điều kiện nhuộm
- Cho kết quả tô màu đồng đều và chuyên nghiệp
- Khả năng tương hợp tốt với các thành phần nhuộm khác
Lưu ý
- Là chất màu azo - một nhóm có tiềm năng gây dị ứng và kích ứng ở một số người
- Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
- Không nên nuốt phải; có thể độc tính nếu nằm trong cơ thể
- Cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng nghiêm ngặt để tránh kích ứng da đầu
Cơ chế hoạt động
Brilliant Black 1 hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cortex của tóc, nơi nó kết hợp với các protein keratin thông qua các liên kết hóa học. Nhóm azo trong cấu trúc của nó tương tác với protein tóc, tạo ra màu đen ổn định. Sự hiện diện của các nhóm sulfonat giúp cải thiện khả năng hòa tan trong dung dịch nhuộm và tăng độ bền của màu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chất màu azo trong cosmetic cho thấy rằng Brilliant Black 1 có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân. Tuy nhiên, khi được sử dụng theo hướng dẫn và với thời gian tiếp xúc hạn chế, nó được coi là an toàn tương đối. Các nghiên cứu độc tính cho thấy không có nguy hiểm đáng kể khi sử dụng đúng cách, nhưng vẫn cần cẩn thận ở những người có da nhạy cảm hoặc lịch sử dị ứng.
Cách Brilliant Black 1 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.5-5% trong các công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào cường độ màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Thường được sử dụng cho nhuộm tóc bán thường hay lâu dài (khoảng 2-4 tuần tùy loại tóc và độ phai)
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Brilliant Black 1 cung cấp màu đen sâu hơn và tương thích tốt hơn với các công thức nhuộm hiện đại, nhưng không phải là tự nhiên và có tiềm năng gây dị ứng. Các thuốc nhuộm tự nhiên an toàn hơn nhưng màu có thể kém bền lâu.
Brilliant Black 1 hoạt động khác với PPD; trong khi PPD là một chất khử trợ giúp phát triển màu, Brilliant Black 1 là một colorant azo trực tiếp. Cả hai có thể gây dị ứng nhưng theo các cơ chế khác nhau.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Brilliant Black 1 (CI 28440)— European Commission
- Safety Assessment of Azo Dyes in Cosmetics— PubMed/NIH
- Regulatory Status of Hair Dye Ingredients— FDA Cosmetics
CAS: 2519-30-4 · EC: 219-746-5 · PubChem: 17293
Bạn có biết?
Brilliant Black 1 được đặt tên dựa trên độ rực rỡ và tính chuyên sâu của màu đen mà nó tạo ra, không phải vì nó có bất kỳ điểm tuyệt vời nào về an toàn
Chất màu azo như Brilliant Black 1 đã từng bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia, nhưng vẫn được phê duyệt ở EU với các điều kiện sử dụng nghiêm ngặt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE