Butyl Propionate / Butyl Propanoate vs Dipropylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

590-01-2

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Butyl Propionate / Butyl Propanoate

BUTYL PROPIONATE

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtButyl Propionate / Butyl PropanoateDipropylene Glycol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu, cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm
  • Giúp cố định các mùi hương khác, kéo dài độ lâu của hương lên da
  • Cải thiện tính cảm nhận và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da nhạy cảm đối với các chất hóa học
  • Trong nồng độ cao có thể gây phản ứng alergic ở một số người
  • Có tính bay hơi, cần lưu trữ trong điều kiện kín để bảo toàn hiệu quả
An toàn

Nhận xét

Dipropylene Glycol bay hơi chậm hơn, tạo ra cảm nhận ẩm ướt lâu hơn trên da, trong khi Butyl Propionate bay hơi nhanh hơn