PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26160-96-3

CAS

112-47-0

PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)

BUTYLATED PVP

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtPVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bề mặt linh hoạt, giữ nếp tóc lâu dài
  • Kết dính mạnh cho các sản phẩm định hình và nước hoa
  • Cải thiện khả năng chống ẩm và độ bền màu
  • Không gây cứng hoặc giòn, giữ độ mềm mại tự nhiên
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ýAn toànAn toàn