PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26160-96-3

CAS

38661-72-2

PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)

BUTYLATED PVP

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtPVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bề mặt linh hoạt, giữ nếp tóc lâu dài
  • Kết dính mạnh cho các sản phẩm định hình và nước hoa
  • Cải thiện khả năng chống ẩm và độ bền màu
  • Không gây cứng hoặc giòn, giữ độ mềm mại tự nhiên
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định