Butylene Carbonate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H8O3

Khối lượng phân tử

116.11 g/mol

CAS

4437-85-8

CAS

106-69-4

Butylene Carbonate

BUTYLENE CARBONATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtButylene CarbonateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mịn của da
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
  • Đóng vai trò làm dung môi cho các hoạt chất khác
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ýAn toànAn toàn