2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButylene Carbonate
Dưỡng ẩmEU ✓

Butylene Carbonate

BUTYLENE CARBONATE

Butylene Carbonate là một chất điều hòa da thuộc nhóm carbonate hữu cơ, có công thức hóa học 1,3-Dioxolan-2-one, 4-ethyl. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm và giữ ẩm hiệu quả, giúp cải thiện độ mịn và độ mềm mại của da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ khả năng tương hợp tốt với các thành phần khác.

Cấu trúc phân tử BUTYLENE CARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H8O3

Khối lượng phân tử

116.11 g/mol

Tên IUPAC

4-ethyl-1,3-dioxolan-2-one

CAS

4437-85-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Butylene Carbonate là một dung môi và chất điều hòa da nhẹ nhàng, mang lại cảm giác thích thú khi sử dụng. Thành phần này có độ ổn định cao và tương hợp tốt với hầu hết các tinh chất hoạt tính, khiến nó trở thành lựa chọn ưa chuộng trong các công thức chính yếu. Với khả năng giữ nước và cảm giác bóng mượt trên da, nó đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm và cải thiện độ mịn của da
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
  • Đóng vai trò làm dung môi cho các hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và cảm nhận sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Butylene Carbonate hoạt động bằng cách hình thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn sự mất nước qua da. Nó cũng hoạt động như một chất tẩm thấu, cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào các lớp sâu hơn của da. Thành phần này không tạo cảm giác dính hoặc nặng, thay vào đó mang lại sự mịn mà và bóng mướt tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng Butylene Carbonate là một dung môi an toàn và hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm, với khả năng cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất mà không gây kích ứng. Nó được công nhận là có tiềm năng dỡ bỏ các chất ô nhiễm và tạp chất nhẹ nhàng, góp phần vào sự sạch và sảng khoái của da.

Cách Butylene Carbonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butylene Carbonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

PROPYLENE GLYCOLGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Butylene CarbonatevsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi hiệu quả, nhưng Butylene Carbonate nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng. Propylene Glycol có xu hướng thẩm thấu nhanh hơn nhưng có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao.

Butylene CarbonatevsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm mạnh mẽ hơn, nhưng Butylene Carbonate có lợi thế là không gây kích ứng và tạo cảm giác bóng mượt tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryINCI International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Butylene Carbonate in Cosmetic Formulations— Cosmetics Europe
  • Safety Assessment of Cyclic Carbonate Compounds— Paula's Choice Research Team

CAS: 4437-85-8 · PubChem: 107282

Bạn có biết?

Butylene Carbonate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác nhờ tính chất dung môi vượt trội của nó

Thành phần này có thể giúp cải thiện độ bền của các tinh dầu thiên nhiên trong công thức, giữ cho mùi hương và hiệu quả của chúng lâu hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL