Butyloctanol vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H26O
Khối lượng phân tử
186.33 g/mol
CAS
3913-02-8
CAS
98-92-0
| Butyloctanol BUTYLOCTANOL | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyloctanol | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|