Sáp ong butil oktylic vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

151661-98-2

CAS

106-69-4

Sáp ong butil oktylic

BUTYLOCTYL BEESWAX

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtSáp ong butil oktylicHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Mềm mại và làm mịn kết cấu da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào tự nhiên của da
  • Cung cấp các axit béo và chất dinh dưỡng từ sáp ong
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn
  • Có khả năng gây kích ứng ở một số người nhạy cảm với sáp ong
  • Lượng sử dụng quá cao có thể làm da bóng dính, cần kiểm soát nồng độ
An toàn