BUTYLOCTYL BEESWAX
Butyloctyl Beeswax là một ester tổng hợp được tạo từ sáp ong và 2-butyloctanol, hoạt động như một chất dưỡng ẩm và điều hòa da mạnh mẽ. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và mềm mại. Đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da khô và công thức dưỡng ẩm cao cấp. Sáp ong trong thành phần mang lại các tính chất chữa lành và bảo vệ da tự nhiên.
CAS
151661-98-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Reg
Butyloctyl Beeswax là một chất ester được tổng hợp từ sáp ong tự nhiên kết hợp với 2-butyloctanol, tạo ra một thành phần dưỡng ẩm hiệu quả và bền vững. Nó hoạt động như một emollient mạnh mẽ, giúp da giữ ẩm và tăng độ mềm mại. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem dưỡng, son môi và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Sáp ong butil oktylic mang lại lợi ích của cả hai thành phần: sáp ong cung cấp các axit béo tự nhiên có khả năng chữa lành và bảo vệ, còn cơ chế ester giúp nó hòa tan tốt hơn trong công thức dầu và tạo cảm giác trên da nhẹ nhàng hơn so với sáp ong nguyên chất. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm dưỡng ẩm tự nhiên nhưng không muốn cảm giác quá nặng nề.
Khi ứng dụng lên da, Butyloctyl Beeswax tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn mất nước qua da bằng cách tăng độ ẩm trong lớp stratum corneum. Thành phần này hoạt động như một occlusive (chất che phủ), khóa ẩm bên trong da mà không làm da bít tắc hoàn toàn vì nó có cơ chế hỗn hợp giữa dầu và sáp. Các axit béo trong sáp ong giúp tái xây dựng hàng rào lipid tự nhiên của da, trong khi cấu trúc ester cho phép sự thấm của các thành phần khác. Sáp ong cũng chứa các hợp chất có tính chất kháng viêm nhẹ, có thể giúp làm dịu da và hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên. Nó không bị hòa tan hoàn toàn ở nhiệt độ phòng nhưng tan chảy ở nhiệt độ cơ thể, tạo ra một lớp bảo vệ linh hoạt trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sáp ong có khả năng chữa lành vết thương nhẹ và hỗ trợ phục hồi da nhờ vào chứa các hydrocarbon, ester, và alcohol béo. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng các thành phần trong sáp ong có hoạt động chống oxy hóa và kháng khuẩn yếu. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về Butyloctyl Beeswax còn hạn chế, nhưng dựa trên tính chất an toàn của cả hai thành phần mẹ (sáp ong và 2-butyloctanol), nó được đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm bởi các tổ chức như CIR Panel. Các dữ liệu in vivo cho thấy các sản phẩm chứa sáp ong giúp cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước qua da (TEWL) hiệu quả. Thành phần ester giúp cải thiện khả năng hòa tan so với sáp ong nguyên chất, cho phép tích hợp tốt hơn vào các công thức hiện đại.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem chống nắng, và công thức chăm sóc môi
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể dùng 2 lần mỗi ngày nếu da rất khô
Công dụng:
Sáp ong nguyên chất là một thành phần tự nhiên, trong khi Butyloctyl Beeswax là phiên bản ester tổng hợp. Sáp ong nguyên chất có cảm giác nặng hơn và khó hòa tan, còn Butyloctyl Beeswax mềm mại hơn và hòa tan tốt hơn trong các công thức
Cetyl Alcohol là một emollient nhẹ hơn với cảm giác khô hơn, trong khi Butyloctyl Beeswax cung cấp cảm giác dầu và dưỡng ẩm sâu hơn. Cetyl Alcohol tốt hơn cho công thức nhạt nhẽo, Butyloctyl Beeswax cho công thức dưỡng ẩm sâu
Squalane là một hydration booster nhẹ và dễ hấp thụ, Butyloctyl Beeswax là một occlusive dầy hơn. Squalane tốt cho da mụn, Butyloctyl Beeswax tốt cho da khô cần dưỡng ẩm sâu
CAS: 151661-98-2 · EC: -
Bạn có biết?
Sáp ong đã được sử dụng trong mỹ phẩm và y học từ hàng ngàn năm trước, Cleopatra được cho là sử dụng sáp ong để duy trì làn da tươi trẻ
Butyloctyl Beeswax là một phiên bản 'hiện đại hóa' của sáp ong tự nhiên, được tạo ra để khắc phục nhược điểm về khó sử dụng và tính nhất quán của sáp ong nguyên chất trong các công thức hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL