Glyceride từ dầu thực vật (C10-18) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
85665-33-4
CAS
56-81-5
| Glyceride từ dầu thực vật (C10-18) C10-18 TRIGLYCERIDES | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceride từ dầu thực vật (C10-18) | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant (hút ẩm), C10-18 Triglycerides là emollient (giữ ẩm). Kết hợp cả hai sẽ tối ưu hóa dưỡng ẩm.