C10-18 TRIGLYCERIDES
Đây là hỗn hợp glyceride từ các axit béo trung bình (C10-18), thường được chiết xuất từ dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu cọ. Thành phần này hoạt động như emollient mạnh mẽ, giúp mềm mại và làm mịn da bằng cách điền vào khoảng trống giữa các tế bào da. Nó cũng có khả năng hòa tan các chất khác trong công thức, nhờ đó trở thành một chất hòa dung hiệu quả trong mỹ phẩm cao cấp.
CAS
85665-33-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với vai trò e
C10-18 Triglycerides là một hỗn hợp glyceride được tạo từ các axit béo xích trung bình (10-18 carbon atoms), thường được chiết xuất từ dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu cọ. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu như một emollient cấp 1, mang lại cảm nhận mềm mại, mịn màng tự nhiên. Thành phần này còn đóng vai trò là chất hòa dung, giúp cải thiện sự hòa tan của các chất khác trong công thức và tạo độ mượt cho texture sản phẩm.
Các glyceride này hình thành một lớp phim mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm bằng cách giảm mất nước qua da (transepidermal water loss). Nhờ cấu trúc phân tử có h親지性 (lipophilic), chúng dễ dàng thâm nhập vào lớp ngoài của da (stratum corneum) mà không gây cảm giác quá nặng. Đồng thời, chúng hòa tan các chất hoạt chất khác, tăng tính dung hòa của công thức và giúp phân tán các thành phần đều hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy triglyceride có chuỗi axit béo vừa phải (C10-18) có khả năng giữ ẩm tương đương với các dầu tự nhiên như dầu jojoba hay dầu argan, nhưng với tính ổn định và dễ sử dụng hơn trong công thức mỹ phẩm. Chúng cũng có khả năng cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác (permeation enhancer) mà không gây kích ứng đáng kể. Tuy nhiên, vì tính lipophilic này, một số nghiên cứu cho thấy có thể gây mụn ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-10% trong công thức hoàn chỉnh, tùy loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày sáng tối
Công dụng:
Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng C10-18 Triglycerides có tính hòa dung tốt hơn cho các chất khác, trong khi Squalane gần giống với bã nhờn tự nhiên hơn. Squalane ít gây mụn hơn.
Glycerin là humectant (hút ẩm), C10-18 Triglycerides là emollient (giữ ẩm). Kết hợp cả hai sẽ tối ưu hóa dưỡng ẩm.
Siloxane nhẹ hơn, không gây mụn, cảm nhận khác (silky); C10-18 có cảm nhận mềm mại, dưỡng ẩm tốt hơn nhưng hơi nặng.
CAS: 85665-33-4 · EC: 288-123-8
Bạn có biết?
C10-18 Triglycerides thường được gọi là 'chất dẫn truyền tối ưu' trong ngành mỹ phẩm vì khả năng hòa tan các chất hoạt động và cải thiện sự thâm nhập của chúng.
Chúng được chiết xuất từ dầu dừa hoặc cọ thông qua quá trình glycerolysis, tạo ra một dạng 'dầu siêu lỏng' có tính chất kiểm soát tốt hơn dầu tự nhiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER