2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceride từ dầu thực vật (C10-18)
Làm mềmEU ✓

Glyceride từ dầu thực vật (C10-18)

C10-18 TRIGLYCERIDES

Đây là hỗn hợp glyceride từ các axit béo trung bình (C10-18), thường được chiết xuất từ dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu cọ. Thành phần này hoạt động như emollient mạnh mẽ, giúp mềm mại và làm mịn da bằng cách điền vào khoảng trống giữa các tế bào da. Nó cũng có khả năng hòa tan các chất khác trong công thức, nhờ đó trở thành một chất hòa dung hiệu quả trong mỹ phẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử C10-18 TRIGLYCERIDES

PubChem (NIH)

CAS

85665-33-4

2/10

EWG Score

An toàn

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với vai trò e

Tổng quan

C10-18 Triglycerides là một hỗn hợp glyceride được tạo từ các axit béo xích trung bình (10-18 carbon atoms), thường được chiết xuất từ dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu cọ. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu như một emollient cấp 1, mang lại cảm nhận mềm mại, mịn màng tự nhiên. Thành phần này còn đóng vai trò là chất hòa dung, giúp cải thiện sự hòa tan của các chất khác trong công thức và tạo độ mượt cho texture sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Tăng cảm nhận mịn màng và sự hấp thụ của sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm cho da
  • Cải thiện độ bóng và độ mượt của công thức
  • Hòa dung các chất khó hòa tan khác

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 3)
  • Nên tránh sử dụng quá nhiều ở da nhờn để tránh bít tắc lỗ chân lông

Cơ chế hoạt động

Các glyceride này hình thành một lớp phim mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm bằng cách giảm mất nước qua da (transepidermal water loss). Nhờ cấu trúc phân tử có h親지性 (lipophilic), chúng dễ dàng thâm nhập vào lớp ngoài của da (stratum corneum) mà không gây cảm giác quá nặng. Đồng thời, chúng hòa tan các chất hoạt chất khác, tăng tính dung hòa của công thức và giúp phân tán các thành phần đều hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy triglyceride có chuỗi axit béo vừa phải (C10-18) có khả năng giữ ẩm tương đương với các dầu tự nhiên như dầu jojoba hay dầu argan, nhưng với tính ổn định và dễ sử dụng hơn trong công thức mỹ phẩm. Chúng cũng có khả năng cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác (permeation enhancer) mà không gây kích ứng đáng kể. Tuy nhiên, vì tính lipophilic này, một số nghiên cứu cho thấy có thể gây mụn ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều.

Cách Glyceride từ dầu thực vật (C10-18) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceride từ dầu thực vật (C10-18)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 2-10% trong công thức hoàn chỉnh, tùy loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày sáng tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glyceride từ dầu thực vật (C10-18)vsSQUALANE

Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng C10-18 Triglycerides có tính hòa dung tốt hơn cho các chất khác, trong khi Squalane gần giống với bã nhờn tự nhiên hơn. Squalane ít gây mụn hơn.

Glyceride từ dầu thực vật (C10-18)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant (hút ẩm), C10-18 Triglycerides là emollient (giữ ẩm). Kết hợp cả hai sẽ tối ưu hóa dưỡng ẩm.

Glyceride từ dầu thực vật (C10-18)vsCYCLOPENTASILOXANE

Siloxane nhẹ hơn, không gây mụn, cảm nhận khác (silky); C10-18 có cảm nhận mềm mại, dưỡng ẩm tốt hơn nhưng hơi nặng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (European Commission)INCIDecoderPaula's ChoiceEWG Skin Deep
  • EU CosIng Database - C10-18 Triglycerides— European Commission
  • Safety of Oils and Fats in Cosmetics— PubMed/NCBI

CAS: 85665-33-4 · EC: 288-123-8

Bạn có biết?

C10-18 Triglycerides thường được gọi là 'chất dẫn truyền tối ưu' trong ngành mỹ phẩm vì khả năng hòa tan các chất hoạt động và cải thiện sự thâm nhập của chúng.

Chúng được chiết xuất từ dầu dừa hoặc cọ thông qua quá trình glycerolysis, tạo ra một dạng 'dầu siêu lỏng' có tính chất kiểm soát tốt hơn dầu tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glyceride từ dầu thực vật (C10-18)

Natural lip balm refill coconut & vanilla
Wild

Natural lip balm refill coconut & vanilla

Có theo dõi giá
L'Oreal Lipliner Color Riche Oui 111
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lipliner Color Riche Oui 111

Có theo dõi giá
L'Oreal Lipliner Color Riche Bois De Rose 302
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lipliner Color Riche Bois De Rose 302

Có theo dõi giá
L'Oreal Lipliner Color Riche Cristal Cappucino 362
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lipliner Color Riche Cristal Cappucino 362

Có theo dõi giá
L'Oreal Lipliner Color Riche Beige a Nu 630
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lipliner Color Riche Beige a Nu 630

Có theo dõi giá
L'Oreal Lipliner Color Riche Red Passion 297
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lipliner Color Riche Red Passion 297

Có theo dõi giá
Burt's Bees Overnight Lip Treatment
Burt's Bees

Burt's Bees Overnight Lip Treatment

Có theo dõi giá
Lait après-soleil
Sun Ultimate

Lait après-soleil

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER