Palmitate Glycol C14-16 vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246159-40-0

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Palmitate Glycol C14-16

C14-16 GLYCOL PALMITATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPalmitate Glycol C14-16Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp nước và duy trì độ ẩm cho da
  • Tạo lớp emollient mềm mại trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Hỗ trợ nhũ hóa để các thành phần dầu và nước hòa trộn tốt hơn
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây bít lỗ chân lông nhẹ đối với da dễ mụn
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm (hiếm gặp)
  • Nên test patch trước khi sử dụng rộng rãi trên da
An toàn