2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPalmitate Glycol C14-16
Dưỡng ẩmEU ✓

Palmitate Glycol C14-16

C14-16 GLYCOL PALMITATE

Đây là một ester dầu có nguồn gốc từ axit palmitic (acid béo tự nhiên) và glycol, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như một chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này giúp cải thiện kết cấu sản phẩm, tăng cảm giác mượt mà và giữ ẩm cho da hiệu quả. C14-16 Glycol Palmitate thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng, serum, và kem chống nắng vì khả năng tương thích cao với các thành phần khác.

Cấu trúc phân tử C14-16 GLYCOL PALMITATE

PubChem (NIH)

CAS

246159-40-0

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chấp thuận sử dụng trong EU theo Quy địn

Tổng quan

C14-16 Glycol Palmitate là một ester phức hợp được tạo thành từ axit palmitic và glycol. Đây là một chất nhũ hóa thiên về tính dầu mỡ, có khả năng kết hợp các pha dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì tính năng làm mềm da vượt trội và khả năng tương thích với nhiều thành phần khác. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, C14-16 Glycol Palmitate không chỉ hoạt động như chất nhũ hóa mà còn cung cấp các lợi ích làm mềm và giữ ẩm cho da. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức kem dưỡng da, kem chống nắng, và serum vì nó giúp cải thiện độ mịn và tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp nước và duy trì độ ẩm cho da
  • Tạo lớp emollient mềm mại trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Hỗ trợ nhũ hóa để các thành phần dầu và nước hòa trộn tốt hơn

Lưu ý

  • Có thể gây bít lỗ chân lông nhẹ đối với da dễ mụn
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm (hiếm gặp)
  • Nên test patch trước khi sử dụng rộng rãi trên da

Cơ chế hoạt động

C14-16 Glycol Palmitate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp emollient trên bề mặt da, ngăn chặn mất nước qua biểu bì. Các phân tử ester này có khả năng xâm nhập vào các lớp ngoài của da, mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng. Đồng thời, thành phần này hỗ trợ nhũ hóa trong công thức, giúp các thành phần dầu và nước phân tán đều đặn mà không bị tách lớp. Từ góc độ hóa học, các nhóm hydroxyl (-OH) trong glycol giúp tạo hydrogen bond với da, tăng cường khả năng giữ ẩm. Đồng thời, phần chuỗi axit béo của palmitate giúp tăng cường khả năng emollient, làm cho da cảm thấy mềm mại hơn và bảo vệ chống mất nước.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ester glycol chỉ ra rằng chúng có hiệu quả cao trong việc giữ ẩm cho da mà không gây cảm giác dính hoặc nặng. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng C14-16 Glycol Palmitate có tính an toàn cao với ít gây kích ứng da. Thành phần này đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp. Các bằng chứng khoa học chỉ ra rằng thành phần này có khả năng cải thiện rõ rệt độ hydration của da sau 2-4 tuần sử dụng. Ngoài ra, nó cũng được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm sự mất nước qua biểu bì (TEWL) mà không gây tắc lỗ chân lông đáng kể.

Cách Palmitate Glycol C14-16 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Palmitate Glycol C14-16

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và lợi ích mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của routine chăm sóc da thông thường

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Palmitate Glycol C14-16vsSQUALANE

Squalane là một chất hydrophobin hoàn toàn (không chứa nước), trong khi C14-16 Glycol Palmitate là một ester có khả năng nhũ hóa tốt hơn. Squalane giúp tăng cường rào cản da mà không gây nhũ hóa, trong khi C14-16 Glycol Palmitate giúp ổn định công thức và cung cấp hydration tốt hơn.

Palmitate Glycol C14-16vsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một chất lục hóa thứ cấp giúp tăng độ sánh, trong khi C14-16 Glycol Palmitate là một emollient và nhũ hóa chính. Cetyl Alcohol tạo độ dày, còn C14-16 Glycol Palmitate cung cấp mềm mại và emulsification.

Palmitate Glycol C14-16vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid giữ nước bên trong da thông qua humectants, trong khi C14-16 Glycol Palmitate tạo lớp emollient ngoài. Chúng hoạt động theo các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Glycol Esters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Glycol Palmitate in Cosmetic Formulations— European Commission
  • Emollients and Skin Conditioning Agents— Paula's Choice Research

CAS: 246159-40-0

Bạn có biết?

C14-16 Glycol Palmitate được tạo thành từ axit palmitic, một axit béo tự nhiên có trong dầu cọ và dầu động vật, nhưng phiên bản tổng hợp trong mỹ phẩm thường được sản xuất từ các nguồn bền vững hơn

Thành phần này được yêu thích bởi các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp vì nó tạo cảm giác xa xỉ trên da mà không để lại dấu vết dầu, khác với many oils truyền thống

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL