C20-22 Pareth-30 vs Natri Clorua

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

C20-22 Pareth-30

C20-22 PARETH-30

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtC20-22 Pareth-30Natri Clorua
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtChe mùi
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả bỏng mỡ và bụi bẩn
  • Giúp乳hóa các thành phần dầu trong công thức
  • Lành tính và ít gây kích ứng so với surfactant ion
  • Tạo bọt mềm mại, mang lại cảm giác dễ chịu
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Có khả năng làm rối loạn hàng rào tự nhiên của da ở nồng độ cao
  • Có thể chứa 1,4-dioxane như chất bẩn (impurity) từ quá trình sản xuất
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care

Nhận xét

C20-22 Pareth-30 là non-ionic và lành tính hơn SLS (ionic). SLS là surfactant ion mạnh mẽ hơn nhưng cũng gây kích ứch hơn, có thể phá vỡ hàng rào da. C20-22 Pareth-30 làm sạch tốt nhưng lành tính hơn.