C20-22 PARETH-30
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion được tạo từ chuỗi carbon dài (C20-22) được ethoxyate với 30 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng lành tính hơn các surfactant ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức làm sạch sâu. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt nước, cho phép loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn khỏi da một cách hiệu quả.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng ở EU theo Quy định (EC
C20-22 Pareth-30 là surfactant không ion thuộc nhóm fatty alcohol ethoxylate, được tạo thành từ các chuỗi carbon C20-22 (chuỗi dài như trong dầu thực vật) được polyetherify với 30 mol ethylene oxide. Cấu trúc này làm cho nó trở thành một cleanser lành tính nhưng mạnh mẽ, phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt hàng ngày, sữa tẩy trang và toner làm sạch. Số lượng mol ethylene oxide (30 EO) quyết định tính chất hydrophile - số lượng này cho phép nó cân bằng giữa khả năng làm sạch tốt và sự dịu nhẹ.
Surfactant này hoạt động bằng cách có cấu trúc ampiphilic - một đầu yêu nước (hydrophilic) thích ứng với nước, và một đầu yêu dầu (lipophilic) thích ứng với các chất bẩn dầu và mỡ. Khi tái bổ sung với nước, các phân tử C20-22 Pareth-30 sắp xếp xung quanh các hạt bẩn, bao quanh chúng và cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Khác với surfactant ion như sulfates, loại non-ionic này gây ít kích ứng vì không tạo điện tích, do đó tương tác nhẹ hơn với các protein trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy fatty alcohol ethoxylates như C20-22 Pareth-30 có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm rửa mặt. Chúng hiệu quả trong việc loại bỏ lipid và ổn định các hỗn hợp dầu-nước mà không gây rối loạn hàng rào tự nhiên của da một cách đáng kể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở nồng độ cao (trên 5%), chúng vẫn có thể gây khô da bằng cách loại bỏ quá nhiều sebum tự nhiên.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức làm sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm (toner, sữa rửa, tẩy trang)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày, nhưng tốt nhất là 1 lần mỗi ngày
Công dụng:
C20-22 Pareth-30 là non-ionic và lành tính hơn SLS (ionic). SLS là surfactant ion mạnh mẽ hơn nhưng cũng gây kích ứch hơn, có thể phá vỡ hàng rào da. C20-22 Pareth-30 làm sạch tốt nhưng lành tính hơn.
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ, nhưng C20-22 Pareth-30 có chuỗi carbon dài hơn nên làm sạch mạnh hơn. Decyl glucoside lại lành tính hơn một chút.
Bạn có biết?
Chữ 'Pareth' trong tên INCI đến từ 'polyethylene alkyl ether', là cách viết tắt của các surfactant ethoxylate
Số '30' trong C20-22 Pareth-30 cho biết có 30 phân tử ethylene oxide được gắn vào - càng nhiều ethylene oxide, thành phần càng lành tính nhưng làm sạch kém hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE