2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC20-22 Pareth-30
Tẩy rửaEU ✓

C20-22 Pareth-30

C20-22 PARETH-30

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion được tạo từ chuỗi carbon dài (C20-22) được ethoxyate với 30 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng lành tính hơn các surfactant ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức làm sạch sâu. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt nước, cho phép loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn khỏi da một cách hiệu quả.

Cấu trúc phân tử C20-22 PARETH-30

PubChem (NIH)

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng ở EU theo Quy định (EC

Tổng quan

C20-22 Pareth-30 là surfactant không ion thuộc nhóm fatty alcohol ethoxylate, được tạo thành từ các chuỗi carbon C20-22 (chuỗi dài như trong dầu thực vật) được polyetherify với 30 mol ethylene oxide. Cấu trúc này làm cho nó trở thành một cleanser lành tính nhưng mạnh mẽ, phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt hàng ngày, sữa tẩy trang và toner làm sạch. Số lượng mol ethylene oxide (30 EO) quyết định tính chất hydrophile - số lượng này cho phép nó cân bằng giữa khả năng làm sạch tốt và sự dịu nhẹ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả bỏng mỡ và bụi bẩn
  • Giúp乳hóa các thành phần dầu trong công thức
  • Lành tính và ít gây kích ứng so với surfactant ion
  • Tạo bọt mềm mại, mang lại cảm giác dễ chịu

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Có khả năng làm rối loạn hàng rào tự nhiên của da ở nồng độ cao
  • Có thể chứa 1,4-dioxane như chất bẩn (impurity) từ quá trình sản xuất

Cơ chế hoạt động

Surfactant này hoạt động bằng cách có cấu trúc ampiphilic - một đầu yêu nước (hydrophilic) thích ứng với nước, và một đầu yêu dầu (lipophilic) thích ứng với các chất bẩn dầu và mỡ. Khi tái bổ sung với nước, các phân tử C20-22 Pareth-30 sắp xếp xung quanh các hạt bẩn, bao quanh chúng và cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Khác với surfactant ion như sulfates, loại non-ionic này gây ít kích ứng vì không tạo điện tích, do đó tương tác nhẹ hơn với các protein trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy fatty alcohol ethoxylates như C20-22 Pareth-30 có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm rửa mặt. Chúng hiệu quả trong việc loại bỏ lipid và ổn định các hỗn hợp dầu-nước mà không gây rối loạn hàng rào tự nhiên của da một cách đáng kể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở nồng độ cao (trên 5%), chúng vẫn có thể gây khô da bằng cách loại bỏ quá nhiều sebum tự nhiên.

Cách C20-22 Pareth-30 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C20-22 Pareth-30

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức làm sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm (toner, sữa rửa, tẩy trang)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày, nhưng tốt nhất là 1 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

C20-22 Pareth-30vsSODIUM LAURYL SULFATE

C20-22 Pareth-30 là non-ionic và lành tính hơn SLS (ionic). SLS là surfactant ion mạnh mẽ hơn nhưng cũng gây kích ứch hơn, có thể phá vỡ hàng rào da. C20-22 Pareth-30 làm sạch tốt nhưng lành tính hơn.

C20-22 Pareth-30vsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ, nhưng C20-22 Pareth-30 có chuỗi carbon dài hơn nên làm sạch mạnh hơn. Decyl glucoside lại lành tính hơn một chút.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Polyethylene Glycol Surfactants in Cosmetics: Safety and Efficacy— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Non-ionic Surfactants for Skincare Applications— Cosmetic Ingredient Review

Bạn có biết?

Chữ 'Pareth' trong tên INCI đến từ 'polyethylene alkyl ether', là cách viết tắt của các surfactant ethoxylate

Số '30' trong C20-22 Pareth-30 cho biết có 30 phân tử ethylene oxide được gắn vào - càng nhiều ethylene oxide, thành phần càng lành tính nhưng làm sạch kém hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE