Muối Phosphate Calcium Potassium Sodium vs Menthol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

131862-42-5

Công thức phân tử

C10H20O

Khối lượng phân tử

156.26 g/mol

CAS

1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4

Muối Phosphate Calcium Potassium Sodium

CALCIUM POTASSIUM SODIUM PHOSPHATE

Menthol

MENTHOL

Tên tiếng ViệtMuối Phosphate Calcium Potassium SodiumMenthol
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi
Lợi ích
  • Bảo vệ chống khuẩn và chống mảng bám trong sản phẩm chăm sóc răng
  • Tác dụng làm sạch nhẹ nhàng do tính chất mài mòn
  • Giúp ổn định công thức và pH
  • An toàn cho vệ sinh răng miệng hàng ngày
  • Tạo cảm giác mát lạnh, giải tỏa nóng và kích ứng da hiệu quả
  • Làm dịu da, giảm viêm và ngứa ngáy do các vấn đề da như mụn hoặc chàm
  • Che phủ mùi không mong muốn nhờ hương thơm tinh mạnh và độc đáo
  • Kích thích lưu thông máu cục bộ, tăng cảm giác sảng khoái và sắc sảo
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, đặc biệt ở nồng độ cao (>3%)
  • Tiếp xúc quá mức có thể dẫn đến tình trạng phát ban, nóng rát hoặc dị ứng ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng gần mắt hoặc các vùng da nhạy cảm khác; có khả năng gây khó chịu nếu dùng quá liều
  • Ở nồng độ rất cao, menthol có thể có tác dụng tê liệt nhẹ, gây mất cảm giác tạm thời