2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMuối Phosphate Calcium Potassium Sodium
Bảo quảnEU ✓

Muối Phosphate Calcium Potassium Sodium

CALCIUM POTASSIUM SODIUM PHOSPHATE

Đây là một muối vô cơ được tạo thành từ phản ứng giữa natrium carbonate, kali carbonate và calcium hydrogen phosphate. Thành phần này có tính chất kháng khuẩn, chống mảng bám và mài mòn, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng và ổn định pH. Nó hoạt động bằng cách tạo một môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh trong khoang miệng.

Cấu trúc phân tử CALCIUM POTASSIUM SODIUM PHOSPHATE

PubChem (NIH)

CAS

131862-42-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phù hợp với quy định EU 1223/2009 về mỹ

Tổng quan

Calcium Potassium Sodium Phosphate là một muối vô cơ đa chức năng, chủ yếu được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng và miệng. Thành phần này kết hợp ba cation quan trọng (calcium, kali, natrium) với phosphate, tạo thành một hợp chất có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Nó vừa đóng vai trò bảo tồn sản phẩm vừa cung cấp các lợi ích vệ sinh miệng cụ thể, bao gồm làm giảm mảng bám và bảo vệ quanh vùng nướu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ chống khuẩn và chống mảng bám trong sản phẩm chăm sóc răng
  • Tác dụng làm sạch nhẹ nhàng do tính chất mài mòn
  • Giúp ổn định công thức và pH
  • An toàn cho vệ sinh răng miệng hàng ngày

Cơ chế hoạt động

Muối phosphate này hoạt động thông qua nhiều cơ chế. Trên mặt được học, các ion phosphate và cation tương ứng có thể hình thành các phức hợp ion, tạo một môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Trong công thức mỹ phẩm, nó giúp điều chỉnh pH và tăng độ ổn định, đồng thời hạn chế sự phát triển của các vi sinh vật gây hại. Tính chất mài mòn nhẹ của nó cũng giúp loại bỏ các mảng bám mà không gây tổn thương men răng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu năm trong lĩnh vực thẩm dụ học và nha khoa đã chứng minh hiệu quả của các phosphate trong việc hạn chế sự phát triển của biofilm miệng. Công bố từ Hiệp hội Nha khoa Quốc tế cho thấy các sản phẩm chứa calcium potassium sodium phosphate giúp giảm thiểu mảng bám từ 15-30% trong 4 tuần sử dụng thường xuyên. Ngoài ra, tính an toàn và sinh khả dụng của thành phần này trong các ứng dụng miệng đã được các cơ quan quản lý toàn cầu (FDA, EU) công nhận.

Cách Muối Phosphate Calcium Potassium Sodium tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Muối Phosphate Calcium Potassium Sodium

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc miệng (kem đánh răng, nước súc miệng); 1-3% trong các bột sạch hoặc sản phẩm chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 2 lần mỗi ngày đối với kem đánh răng; 1-2 lần mỗi ngày đối với nước súc miệng

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

MentholEWG 3SODIUM FLUORIDEXylitol (Đường Xylitol)EWG 1ZINC CITRATE

So sánh với thành phần khác

Muối Phosphate Calcium Potassium SodiumvsSODIUM PHOSPHATE

Sodium Phosphate chỉ chứa một loại cation (natrium), trong khi Calcium Potassium Sodium Phosphate là một hỗn hợp ba cation, mang lại những lợi ích kháng khuẩn mạnh hơn.

Muối Phosphate Calcium Potassium SodiumvsZINC CITRATE

Cả hai đều là chất bảo tồn kháng khuẩn mạnh, nhưng Zinc Citrate tập trung vào hạn chế mảng bám miệng, trong khi Calcium Potassium Sodium Phosphate còn đóng vai trò ổn định pH.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Dental Research FoundationCosmeticIngredients.com
  • EU CosIng - Calcium Potassium Sodium Phosphate— European Commission
  • Phosphate Compounds in Oral Care Products— INCIDecoder

CAS: 131862-42-5

Bạn có biết?

Phosphate là một trong những khoáng chất quan trọng nhất trong cấu trúc men răng, do đó sử dụng muối phosphate trong chăm sóc miệng là cách 'bù' lại những gì men mất đi hàng ngày

Trong công nghiệp chế biến thực phẩm, calcium potassium sodium phosphate được dùng làm chất ổn định, nhưng liều lượng trong mỹ phẩm chăm sóc miệng an toàn hơn rất nhiều

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE