Công thức phân tử
Ca2O7P2
Khối lượng phân tử
254.10 g/mol
CAS
7790-76-3
Công thức phân tử
FNa2O3P
Khối lượng phân tử
143.950 g/mol
CAS
10163-15-2 / 7631-97-2
| Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) CALCIUM PYROPHOSPHATE | Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate) SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) | Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate) |
| Phân loại | Tẩy da chết | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai được sử dụng trong kem đánh răng. Sodium Bicarbonate hoạt động qua cơ chế hóa học (trung hòa axit) và mài xát cơ học, trong khi Calcium Pyrophosphate chỉ mài xát cơ học. Sodium Bicarbonate thích hợp cho người có mảng bám nhiều.