2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCanxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)
Tẩy da chếtEU ✓

Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)

CALCIUM PYROPHOSPHATE

Calcium Pyrophosphate, hay còn gọi là Dicalcium Pyrophosphate, là một chất khoáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động như một chất mài mòn nhẹ nhàng, giúp loại bỏ các vết bẩn và mảng bám trên bề mặt răng mà không gây tổn thương men răng. Ngoài lĩnh vực nha khoa, nó cũng được ứng dụng trong các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch da do tính chất mài xát của nó.

Cấu trúc phân tử CALCIUM PYROPHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Ca2O7P2

Khối lượng phân tử

254.10 g/mol

Tên IUPAC

dicalcium;phosphonato phosphate

CAS

7790-76-3

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo INCI. Trong EU, được

Tổng quan

Calcium Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) là một chất mài mòn khoáng thiên nhiên được công nhân trong ngành nha khoa và chăm sóc cá nhân. Thành phần này có bề mặt có độ cứng Mohs từ 3-4, cho phép nó loại bỏ các vết bẩn và mảng bám một cách hiệu quả mà không gây tổn thương tới men răng hoặc bề mặt da. Calcium Pyrophosphate thường được sử dụng kết hợp với các thành phần khác như sodium fluoride để tăng cường khả năng chăm sóc và bảo vệ răng miệng. Sản phẩm này đặc biệt phổ biến trong các loại kem đánh răng, bột rửa mặt, và các sản phẩm tẩy rửa nhập nhằng mục đích loại bỏ tế bào chết và làm sạch sâu. Với tính an toàn cao và hiệu quả đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng, Calcium Pyrophosphate được FDA và các cơ quan quản lý toàn cầu công nhân như một thành phần an toàn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mài xát nhẹ nhàng giúp loại bỏ mảng bám trên răng và làm sạch bề mặt da
  • Hỗ trợ vệ sinh răng miệng hiệu quả, giảm mùi hôi miệng
  • An toàn cho men răng khi sử dụng đúng cách, không gây axit hóa
  • Cải thiện độ sáng và mịn của da sau khi tẩy rửa
  • Thành phần khoáng tự nhiên, không gây kích ứng da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây mài mòn nếu sử dụng quá mạnh hoặc thường xuyên với toothbrush cứng
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao hoặc sử dụng trên da bị tổn thương
  • Không nên sử dụng cho những người có men răng yếu hoặc độ nhạy cảm cao

Cơ chế hoạt động

Calcium Pyrophosphate hoạt động thông qua cơ chế mài xát cơ học. Các hạt của nó có cấu trúc tinh thể tinh tế, khi được áp dụng cùng với chuyển động xoa bóp, sẽ loại bỏ nhẹ nhàng các lớp tế bào chết, mảng bám (trên răng), và các tạp chất trên bề mặt da hoặc răng mà không gây tổn thương đáng kể. Khác với các chất mài xát hóa học khác, Calcium Pyrophosphate không tạo axit hóa hay làm thay đổi pH của khoang miệng. Nó giúp loại bỏ các vết bẩn bề mặt, cải thiện độ sáng của răng, và khi được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, nó giúp làm mịn và sáng da tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Calcium Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) an toàn và hiệu quả khi được sử dụng trong nồng độ thích hợp trong các sản phẩm chăm sóc nha khoa. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng nó có tác dụng loại bỏ mảng bám hiệu quả so với placebo, đồng thời không gây mài mòn men răng vượt mức cho phép khi sử dụng đúng cách. Trên da, các sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate được thử nghiệm lâm sàng cho thấy tính an toàn tốt với các chỉ số kích ứng thấp, đặc biệt là khi nồng độ được kiểm soát dưới 10%. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá thành phần này là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa và tẩy rửa.

Cách Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)

Biểu bì

Tác động chính

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong toothpaste: 10-50%. Trong sản phẩm tẩy rửa da: 2-10%. Khuyến cáo không vượt quá 15% trong các sản phẩm tẩy rửa mặt để tránh lấy đi quá nhiều dầu tự nhiên của da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho sản phẩm chăm sóc nha khoa (kem đánh răng). Cho sản phẩm tẩy rửa da: 2-3 lần mỗi tuần tùy thuộc vào loại da và sản phẩm cụ thể.

Kết hợp tốt với

SODIUM FLUORIDESodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)Kẹo cao XanthanEWG 1ZINC CITRATE

So sánh với thành phần khác

Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)vsSILICON DIOXIDE

Cả hai đều là chất mài xát khoáng. Silicon Dioxide cứng hơn (Mohs 7) nên mài xát mạnh hơn, trong khi Calcium Pyrophosphate mềm hơn (Mohs 3-4) và nhẹ nhàng hơn. Silicon Dioxide thích hợp cho da dầu, Calcium Pyrophosphate phù hợp cho da nhạy cảm.

Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)vsSODIUM BICARBONATE

Cả hai được sử dụng trong kem đánh răng. Sodium Bicarbonate hoạt động qua cơ chế hóa học (trung hòa axit) và mài xát cơ học, trong khi Calcium Pyrophosphate chỉ mài xát cơ học. Sodium Bicarbonate thích hợp cho người có mảng bám nhiều.

Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)vsTALC

Talc là chất mài xát nhưng có rủi ro an toàn lâu dài. Calcium Pyrophosphate là lựa chọn thay thế an toàn hơn với hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjac

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of DentistryCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelFDA Monograph on Oral Care IngredientsEuropean Commission SCCS Guidelines
  • Safety and Efficacy of Dicalcium Pyrophosphate in Oral Care Products— PubMed Central
  • CIR Expert Panel Reviews on Calcium Pyrophosphate— Cosmetic Ingredient Review
  • FDA Guidance on Abrasive Agents in Oral Care— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 7790-76-3 · EC: 232-221-5 · PubChem: 24632

Bạn có biết?

Calcium Pyrophosphate cũng được sử dụng trong các thuốc chứng viêm khớp và gút trong y học, do đó nó được cộng đồng khoa học tin tưởng về tính an toàn của nó.

Dicalcium Pyrophosphate tự nhiên được tìm thấy ở dạng khoáng sạch trong thiên nhiên, và đã được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như chất làm nổi cho bánh mì mỗi khi thêm vào các sản phẩm chế biến.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Canxi Pyrophosphate (Dicalcium Pyrophosphate)

Colgate

Max White Ultra

Có theo dõi giá
Colgate

Max White Ultimate

Có theo dõi giá
Unknown

colgate optic white

Có theo dõi giá
Colgate

Max white expert original

Có theo dõi giá
Colgate Tannkrem Total 50ml
Colgate-palmolive norge

Colgate Tannkrem Total 50ml

Có theo dõi giá
Total Toothpaste
Colgate

Total Toothpaste

Có theo dõi giá
Colgate

Total dentifrice

Có theo dõi giá
Colgate Total
Colgate

Colgate Total

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER