Capsaicin (Chất capsaicin) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H27NO3
Khối lượng phân tử
305.4 g/mol
CAS
404-86-4
CAS
98-92-0
| Capsaicin (Chất capsaicin) CAPSAICIN | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Capsaicin (Chất capsaicin) | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide là skin conditioner thực sự giúp cân bằng độ ẩm, capsaicin chỉ tạo cảm giác. Niacinamide an toàn hơn cho tất cả loại da