Oxit Xeri (Oxit Ceri) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Ce2O3

Khối lượng phân tử

328.23 g/mol

CAS

1306-38-3

CAS

38661-72-2

Oxit Xeri (Oxit Ceri)

CERIUM OXIDE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtOxit Xeri (Oxit Ceri)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng làm mờ đục tự nhiên, cải thiện vẻ ngoài da
  • Phản xạ ánh sáng giúp che phủ các khiếm khuyết và làm sáng da
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền sản phẩm
  • Có khả năng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ làm sạch da
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong sản phẩm kem dầy
  • Tiềm năng độc tính nhẹ khi tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải hạt nhỏ
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định