Oxit Xeri (Oxit Ceri) vs Mica (Khoáng chất lấp lánh)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Ce2O3

Khối lượng phân tử

328.23 g/mol

CAS

1306-38-3

CAS

12001-26-2

Oxit Xeri (Oxit Ceri)

CERIUM OXIDE

Mica (Khoáng chất lấp lánh)

MICA

Tên tiếng ViệtOxit Xeri (Oxit Ceri)Mica (Khoáng chất lấp lánh)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng làm mờ đục tự nhiên, cải thiện vẻ ngoài da
  • Phản xạ ánh sáng giúp che phủ các khiếm khuyết và làm sáng da
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền sản phẩm
  • Có khả năng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ làm sạch da
  • Tạo hiệu ứng lấp lánh và rạng rỡ tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ che phủ và kết cấu của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa, giúp kiểm soát bóng nhờn
  • Tạo lớp finish mịn màng và đều màu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong sản phẩm kem dầy
  • Tiềm năng độc tính nhẹ khi tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải hạt nhỏ
  • Có thể gây kích ứng nếu hít phải dạng bột mịn
  • Cần chú ý nguồn gốc khai thác có thể liên quan đến lao động trẻ em

Nhận xét

Cả hai tạo hiệu ứng sáng, nhưng mica có tính chất lấp lánh hơn, trong khi cerium oxide tạo hiệu ứng mờ mịn hơn