MICA
Mica là một nhóm khoáng chất silicat tự nhiên có khả năng phân tách thành những lớp mỏng như giấy. Trong mỹ phẩm, mica được sử dụng chủ yếu để tạo hiệu ứng lấp lánh, che phủ và cải thiện kết cấu sản phẩm. Thành phần này có khả năng phản chiếu ánh sáng tự nhiên, tạo nên vẻ rạng rỡ cho làn da. Mica được coi là an toàn và ít gây kích ứng, phù hợp với hầu hết các loại da.
CAS
12001-26-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Mica là một nhóm khoáng chất silicat tự nhiên được hình thành từ hàng triệu năm qua trong lòng đất. Cấu trúc đặc biệt của mica cho phép nó phân tách thành những lớp mỏng như giấy, tạo ra khả năng phản chiếu ánh sáng độc đáo. Trong ngành mỹ phẩm, mica được đánh giá cao nhờ tính chất quang học tuyệt vời và khả năng tương thích tốt với da. Với nhiều màu sắc tự nhiên từ trắng bạc đến vàng kim, mica trở thành thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm trang điểm như phấn mắt, highlighter, foundation và son môi. Ngoài tính chất thẩm mỹ, mica còn có khả năng hấp thụ dầu thừa và cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da.
Cơ chế hoạt động của mica dựa trên cấu trúc tinh thể lớp của nó. Các lớp mỏng này có thể phản chiếu và khúc xạ ánh sáng theo nhiều góc độ khác nhau, tạo ra hiệu ứng lấp lánh và rạng rỡ tự nhiên. Khi được ứng dụng lên da, các hạt mica sẽ định hướng theo bề mặt da, tối ưu hóa khả năng phản chiếu ánh sáng. Bên cạnh đó, mica có tính chất hấp thụ sebum tự nhiên, giúp kiểm soát độ bóng nhờn và tạo lớp finish mờ tự nhiên. Kích thước hạt của mica cũng ảnh hưởng đến hiệu ứng cuối cùng - hạt mịn tạo độ mịn màng, hạt thô hơn tạo hiệu ứng lấp lánh rõ rệt hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của mica trong mỹ phẩm được thực hiện bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã khẳng định tính an toàn của thành phần này khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm thông thường. Nghiên cứu cho thấy mica không gây kích ứng da đáng kể và có chỉ số comedogenic thấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng lưu ý rằng việc hít phải bụi mica ở nồng độ cao có thể gây kích ứng đường hô hấp. Do đó, trong quá trình sản xuất và sử dụng các sản phẩm chứa mica dạng bột, cần có các biện pháp bảo vệ thích hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Không giới hạn nồng độ, thường 1-15% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
CAS: 12001-26-2 · EC: 310-127-6 (I)
Bạn có biết?
Mica được sử dụng trong mỹ phẩm từ thời Ai Cập cổ đại để tạo hiệu ứng lấp lánh cho mắt
Từ 'mica' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'micare' có nghĩa là 'lấp lánh' hoặc 'tỏa sáng'
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE