Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
CAS
122-18-9
Công thức phân tử
C7H6O3
Khối lượng phân tử
138.12 g/mol
CAS
99-96-7
| Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) CETALKONIUM CHLORIDE | Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid 4-HYDROXYBENZOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) | Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs glycerinCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs panthenolCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs stearyl-alcoholAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs potassium-sorbateAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs sodium-benzoateAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs phenoxyethanol