Ceteth-14 vs Axit abietic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

CAS

514-10-3

Ceteth-14

CETETH-14

Axit abietic

ABIETIC ACID

Tên tiếng ViệtCeteth-14Axit abietic
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn và ổn định
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Giúp các sản phẩm có cảm giác sáng và thoáng
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Emulsion stabilizer hiệu quả
  • Giúp sản phẩm dầu-nước ổn định lâu dài
  • Có tính chất surfactant nhẹ
  • Cải thiện texture và feel của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>5%) có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da
  • Có thể gây khô da nếu sản phẩm không được cân bằng với các chất dưỡng ẩm
  • Một số người có làn da cực nhạy cảm có thể gặp tình trạng kích ứng nhẹ
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>1%)
  • Có thể gây comedone ở người da nhạy cảm
  • Một số người có thể dị ứng với rosin derivatives