Ceteth-14 vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

CAS

56-81-5

Ceteth-14

CETETH-14

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCeteth-14Glycerin
Phân loạiTẩy rửaHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn và ổn định
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Giúp các sản phẩm có cảm giác sáng và thoáng
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>5%) có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da
  • Có thể gây khô da nếu sản phẩm không được cân bằng với các chất dưỡng ẩm
  • Một số người có làn da cực nhạy cảm có thể gặp tình trạng kích ứng nhẹ
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da