Ceteth-30 (Polysorbate 80 tương đương) vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C56H114O21
Khối lượng phân tử
1123.5 g/mol
CAS
9004-95-9
CAS
151-21-3
| Ceteth-30 (Polysorbate 80 tương đương) CETETH-30 | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ceteth-30 (Polysorbate 80 tương đương) | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium lauryl sulfate (SLS) là một surfactant iodized mạnh, có khả năng làm sạch cao hơn nhưng cũng gây kích ứch da mạnh hơn. Ceteth-30 là một surfactant không ion (nonionic), nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.
So sánh thêm
Ceteth-30 (Polysorbate 80 tương đương) vs glycerin-t-ng-c-ng-kh-n-ng-gi-mCeteth-30 (Polysorbate 80 tương đương) vs panthenol-b-sung-d-ng-m-v-l-m-d-u-daCeteth-30 (Polysorbate 80 tương đương) vs allantoin-t-ng-t-nh-soothing-v-ph-c-h-iSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin