Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H46N2O3S
Khối lượng phân tử
466.7 g/mol
CAS
2478-29-7
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) CETRIMONIUM SACCHARINATE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) | Kali Sorbate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Dưỡng tóc | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs sodium-benzoateCetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs phenoxyethanolCetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs methylisothiazolinoneKali Sorbate vs sodium-benzoateKali Sorbate vs phenoxyethanolKali Sorbate vs tocopherol