Cetyl Oleate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C34H66O2
Khối lượng phân tử
506.9 g/mol
CAS
22393-86-8
CAS
98-92-0
| Cetyl Oleate CETYL OLEATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Oleate | Niacinamide |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|