Cetyl Palmitate vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H64O2

Khối lượng phân tử

480.8 g/mol

CAS

540-10-3

CAS

68990-58-9

Cetyl Palmitate

CETYL PALMITATE

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Tên tiếng ViệtCetyl PalmitateAcetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/104/10
Gây mụn3/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm hiệu quả trên da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
  • Tăng cảm nhận mịn của sản phẩm
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là emollient, nhưng acetylated hydrogenated tallow glyceride có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi cetyl alcohol chủ yếu là làm dày công thức