Công thức phân tử
C32H64O2
Khối lượng phân tử
480.8 g/mol
CAS
540-10-3
Công thức phân tử
C27H54O2
Khối lượng phân tử
410.7 g/mol
CAS
36617-27-3
| Cetyl Palmitate CETYL PALMITATE | Tridecyl Myristate TRIDECYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Palmitate | Tridecyl Myristate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emollient ester, nhưng tridecyl myristate nhẹ hơn và thấm nhanh hơn, trong khi cetyl palmitate có tính cấp phối dầu mạnh hơn