TRIDECYL MYRISTATE
Tridecyl myristate là một ester dầu tổng hợp được tạo từ myristic acid và tridecanol, hoạt động như một emollient nhẹ và mịn. Thành phần này cải thiện độ ẩm ẩm và cảm giác thoáng mát trên da mà không để lại lớp bóng dầu nặng. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và trang điểm để tăng cường độ mềm mại và độ bám của công thức.
Công thức phân tử
C27H54O2
Khối lượng phân tử
410.7 g/mol
Tên IUPAC
tridecyl tetradecanoate
CAS
36617-27-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Tridecyl myristate là một ester tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một emollient cấp hai. Được biết đến với khả năng cung cấp độ ẩm mà không tạo cảm giác bóng dầu hoặc nặng nề. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các dòng sản phẩm skincare phức hợp cao cấp, kem dưỡng, serum, và các sản phẩm trang điểm. Cách tạo ra: Ester được hình thành từ myristic acid (a 14-carbon saturated fatty acid) và tridecyl alcohol (a 13-carbon alcohol). Quá trình esterification tạo ra một phân tử có tính chất dầu mà vẫn giữ được độ nhẹ và tính thấm nhanh.
Tridecyl myristate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước và cung cấp độ ẩm mà không bít tắc lỗ chân lông. Cấu trúc ester của nó cho phép sự thẩm thấu từ từ vào lớp epidermis, cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da. Emollient này không phản ứng hóa học với da mà chỉ tạo một rào cản bảo vệ vật lý. Trọng lượng phân tử vừa phải của nó cho phép tính thấm nhanh mà vẫn duy trì hiệu quả lâu dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành mỹ phẩm chỉ ra rằng các ester dầu như tridecyl myristate có khả năng cải thiện độ ẩm da tương đương với các emollient tự nhiên. Các đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác định rằng thành phần này là an toàn khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm. Thực tế lâm sàng cho thấy rằng khi sử dụng ở nồng độ 5-15%, tridecyl myristate không gây kích ứng hoặc dị ứng ở hầu hết các loại da. Thành phần này cũng thích hợp cho da nhạy cảm nhờ tính ổn định hóa học cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các công thức emulsion hoặc dầu nhẹ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng tối hoặc chỉ tối tùy theo công thức chứa nó
Công dụng:
Cả hai đều là emollient ester, nhưng tridecyl myristate nhẹ hơn và thấm nhanh hơn, trong khi cetyl palmitate có tính cấp phối dầu mạnh hơn
Squalane là chất tự nhiên từ yếu sinh học có thấm hơn, tridecyl myristate tổng hợp có độ ổn định hóa học tốt hơn
CAS: 36617-27-3 · EC: 253-129-1 · PubChem: 3015849
Bạn có biết?
Tridecyl myristate được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm trang điểm cao cấp vì khả năng tạo độ bám hoàn hảo mà không làm tối công thức màu
Ester này được yêu thích trong các dòng skincare Châu Âu cao cấp vì cân bằng hoàn hảo giữa nhẹ nhàng và hiệu quả dưỡng ẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER