Chlorhexidine Diacetate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H38Cl2N10O4
Khối lượng phân tử
625.5 g/mol
CAS
56-95-1
CAS
56-81-5
| Chlorhexidine Diacetate CHLORHEXIDINE DIACETATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chlorhexidine Diacetate | Glycerin |
| Phân loại | Bảo quản | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất bảo quản | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|