Amaranth (CI 15630) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H13N2NaO4S

Khối lượng phân tử

400.4 g/mol

CAS

1248-18-6

CAS

56-81-5

Amaranth (CI 15630)

CI 15630

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAmaranth (CI 15630)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score7/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChất tạo màuDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màu sắc đỏ rực rỡ, bền màu lâu dài
  • Ổn định trong nhiều điều kiện pH và ánh sáng
  • Có độ tương thích tốt với các ngành công nghiệp mỹ phẩm
  • Cho phép công thức sản phẩm có tính thẩm mỹ cao
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Bị cấm ở Mỹ (FDA) và EU do lo ngại về tiềm năng gây ung thư từ các nghiên cứu động vật cũ
  • Có thể gây dị ứng da ở những người nhạy cảm hoặc tiếp xúc lâu dài
  • Là chất màu azo, có khả năng phân hủy thành amin thơm, có tiềm năng độc tính
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn