Tartrazine (Vàng Sunset FCF) vs Indigo Carmine (Indigo lục)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H10N2Na2O7S2
Khối lượng phân tử
452.4 g/mol
CAS
2783-94-0
CAS
5462-29-3
| Tartrazine (Vàng Sunset FCF) CI 15985 | Indigo Carmine (Indigo lục) CI 73385 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tartrazine (Vàng Sunset FCF) | Indigo Carmine (Indigo lục) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là azo dyes màu vàng, có cấu trúc tương tự và tiềm năng dị ứng như nhau. CI 19140 tạo màu hơi xanh lục hơn, trong khi CI 15985 là vàng cam hơn.
So sánh thêm
Tartrazine (Vàng Sunset FCF) vs ci-19140-tartrazine-m-u-v-ngTartrazine (Vàng Sunset FCF) vs ci-15985-c-c-azo-dyes-kh-cTartrazine (Vàng Sunset FCF) vs preservatives-phenoxyethanol-benzoic-acidIndigo Carmine (Indigo lục) vs ci-42090Indigo Carmine (Indigo lục) vs micaIndigo Carmine (Indigo lục) vs titanium-dioxide