Tartrazine (CI 19140) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H9N4Na3O9S2
Khối lượng phân tử
534.4 g/mol
CAS
1934-21-0
CAS
56-81-5
| Tartrazine (CI 19140) CI 19140 | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tartrazine (CI 19140) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 6/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn