Tartrazine (CI 19140) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H9N4Na3O9S2

Khối lượng phân tử

534.4 g/mol

CAS

1934-21-0

CAS

56-81-5

Tartrazine (CI 19140)

CI 19140

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtTartrazine (CI 19140)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score6/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất tạo màuDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màu vàng sáng, bắt mắt cho sản phẩm
  • Giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao hơn
  • Ổn định và bền màu trong điều kiện bảo quản
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng với chất nhuộm azo
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể liên quan đến tăng động ở trẻ em, mặc dù còn tranh cãi
  • EU yêu cầu ghi nhãn 'may produce adverse effects on activity and attention in children' nếu có mặt
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn