Xanh Amaranth (Amaranth) vs Tartrazine (CI 19140)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H31N2NaO6S2

Khối lượng phân tử

566.7 g/mol

CAS

129-17-9

Công thức phân tử

C16H9N4Na3O9S2

Khối lượng phân tử

534.4 g/mol

CAS

1934-21-0

Xanh Amaranth (Amaranth)

CI 42045

Tartrazine (CI 19140)

CI 19140

Tên tiếng ViệtXanh Amaranth (Amaranth)Tartrazine (CI 19140)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/106/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc ổn định, bền màu trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều loại chất liệu và công thức khác nhau
  • Giúp tạo ra các gam màu sinh động và đa dạng
  • Được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý toàn cầu
  • Tạo màu vàng sáng, bắt mắt cho sản phẩm
  • Giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao hơn
  • Ổn định và bền màu trong điều kiện bảo quản
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu cũ cho thấy khả năng gây độc tính cao ở liều lượng rất lớn (điều kiện lab, không liên quan đến sử dụng mỹ phẩm)
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc lâu dài với liều lượng cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng với chất nhuộm azo
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể liên quan đến tăng động ở trẻ em, mặc dù còn tranh cãi
  • EU yêu cầu ghi nhãn 'may produce adverse effects on activity and attention in children' nếu có mặt

Nhận xét

Cả hai đều là chất màu tổng hợp azo, nhưng CI 42090 có khuynh hướng xanh-vàng hơn, trong khi CI 42045 có sắc thái xanh-đỏ. CI 42090 được sử dụng rộng rãi hơn trong thực phẩm nhưng cả hai đều có ghi chú cảnh báo tiềm ẩn.