Xanh Amaranth (Amaranth) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H31N2NaO6S2

Khối lượng phân tử

566.7 g/mol

CAS

129-17-9

CAS

56-81-5

Xanh Amaranth (Amaranth)

CI 42045

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtXanh Amaranth (Amaranth)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChất tạo màuDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc ổn định, bền màu trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều loại chất liệu và công thức khác nhau
  • Giúp tạo ra các gam màu sinh động và đa dạng
  • Được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý toàn cầu
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu cũ cho thấy khả năng gây độc tính cao ở liều lượng rất lớn (điều kiện lab, không liên quan đến sử dụng mỹ phẩm)
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc lâu dài với liều lượng cao
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn