Đồng (Copper) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Cu

Khối lượng phân tử

63.55 g/mol

CAS

7440-50-8

CAS

38661-72-2

Đồng (Copper)

CI 77400

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtĐồng (Copper)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc ổn định và bền lâu cho các sản phẩm trang điểm
  • An toàn với da khi sử dụng ngoài da ở nồng độ được phép
  • Không gây dị ứng và phù hợp với da nhạy cảm
  • Có tính chống vi khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Không được phép sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch tạm thời hoặc sản phẩm dành cho trẻ em dưới 3 tuổi theo quy định EU
  • Có thể gây kích ứch nếu hít phải dưới dạng bột mịn
  • Cần giới hạn nồng độ sử dụng theo tiêu chuẩn được phép
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định