2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐồng (Copper)
KhácEU ✓

Đồng (Copper)

CI 77400

CI 77400 là một chất màu khoáng từ đồng nguyên chất, được sử dụng trong mỹ phẩm làm chất tạo màu cosmetic. Đây là một pigment tự nhiên có độ an toàn cao khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp. Chất này thường được áp dụng trong các sản phẩm trang điểm như bóng mắt, phấn mắt và các sản phẩm trang trí khác. CI 77400 không gây kích ứch da khi sử dụng ngoài da nhưng cần tuân thủ quy định về giới hạn nồng độ.

Cấu trúc phân tử CI 77400

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Cu

Khối lượng phân tử

63.55 g/mol

Tên IUPAC

copper

CAS

7440-50-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo EU Cosmetics Regulation 1223/2009,

Tổng quan

CI 77400 là một chất màu khoáng được làm từ đồng nguyên chất, được chấp phép sử dụng trong mỹ phẩm toàn cầu với vai trò là một cosmetic colorant. Chất này thường được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm cao cấp như bóng mắt, phấn mắt, và các sản phẩm trang trí khác. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho những người muốn tránh các màu nhân tạo. CI 77400 có độ an toàn cao khi được sử dụng đúng cách và không gây phản ứng dị ứng ở hầu hết mọi người.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc ổn định và bền lâu cho các sản phẩm trang điểm
  • An toàn với da khi sử dụng ngoài da ở nồng độ được phép
  • Không gây dị ứng và phù hợp với da nhạy cảm
  • Có tính chống vi khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da

Lưu ý

  • Không được phép sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch tạm thời hoặc sản phẩm dành cho trẻ em dưới 3 tuổi theo quy định EU
  • Có thể gây kích ứch nếu hít phải dưới dạng bột mịn
  • Cần giới hạn nồng độ sử dụng theo tiêu chuẩn được phép

Cơ chế hoạt động

Được sử dụng ngoài da dưới dạng một phần của formulation mỹ phẩm, CI 77400 tạo ra một lớp màu ổn định không thấm nước hay bết dính. Pigment đồng này hoạt động bằng cách phản xạ ánh sáng một cách đặc biệt để tạo ra các sắc thái từ đỏ cháy đến vàng ánh đồng tùy thuộc vào kích thước hạt và cách pha chế. Chất này không được hấp thụ vào da mà chỉ phủ lên bề mặt, giúp kéo dài độ bền của màu sắc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn cosmetic cho thấy CI 77400 có hồ sơ an toàn tốt khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các sản phẩm trang điểm ngoài da. Cosmetic Ingredient Review Panel đã đánh giá chất này là an toàn dưới các điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, không được phép sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em dưới 3 tuổi hoặc các sản phẩm rửa sạch tạm thời theo quy định EU.

Cách Đồng (Copper) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đồng (Copper)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 5% tùy vào loại sản phẩm và cường độ màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của trang điểm

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)EWG 1Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)EWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1TalcEWG 3

So sánh với thành phần khác

Đồng (Copper)vsCI 77491 (Iron Oxides - Red)

CI 77400 tạo tones đồng sáng hơn trong khi CI 77491 tạo tones đỏ đất ấm áp hơn

Đồng (Copper)vsMica

CI 77400 tạo màu rắn trong khi Mica tạo hiệu ứng bóng sáng; có thể sử dụng cùng nhau

Đồng (Copper)vsCI 77492 (Iron Oxides - Yellow)

CI 77400 tạo warm copper tones trong khi CI 77492 tạo pure yellow tones

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation 1223/2009International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council
  • EU Cosmetics Regulation 1223/2009 - Annex IV & V— European Commission
  • INCI Dictionary - CI 77400— Beauty Geek
  • Safety Assessment of Metallic Colorants in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Copper in Cosmetics - Safety Guidelines— Personal Care Products Council

CAS: 7440-50-8 · EC: 231-159-6 · PubChem: 23978

Bạn có biết?

Đồng là một trong những kim loại được con người sử dụng từ lâu nhất - từ thời kỳ đồ đồng 5000 năm trước, và ngày nay vẫn được dùng trong mỹ phẩm cao cấp

CI 77400 tạo ra các sắc thái 'rose gold' và 'copper' rất thích hợp với xu hướng trang điểm hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm eyeshadow luxury

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Đồng (Copper)

Lý Nhược Đồng

Bộ sưu tập đồng hồ

Gucci

Vaccine Covid-19

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE