Đồng (Copper) vs Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Cu
Khối lượng phân tử
63.55 g/mol
CAS
7440-50-8
Công thức phân tử
Fe2O3
Khối lượng phân tử
159.69 g/mol
CAS
1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1
| Đồng (Copper) CI 77400 | Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) CI 77491 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đồng (Copper) | Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
CI 77400 tạo tones đồng sáng hơn trong khi CI 77491 tạo tones đỏ đất ấm áp hơn