Oxit sắt (CI 77489) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

FeO

Khối lượng phân tử

71.84 g/mol

CAS

1345-25-1

CAS

112-47-0

Oxit sắt (CI 77489)

CI 77489

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtOxit sắt (CI 77489)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc bền lâu và ổn định cho các sản phẩm trang điểm
  • An toàn cho da nhạy cảm và có thể dùng quanh vùng mắt
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Thành phần tự nhiên, được sử dụng trong hàng ngàn năm
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ýAn toànAn toàn