2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit sắt (CI 77489)
KhácEU ✓

Oxit sắt (CI 77489)

CI 77489

CI 77489 là một chất tô màu khoáng vật được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, có nguồn gốc từ oxit sắt tự nhiên hoặc tổng hợp. Thành phần này cung cấp màu đen hoặc xám đen cho các sản phẩm như phấn mắt, phấn nền và chất tẩy trang. Nó được cấp phép bởi các cơ quan quản lý toàn cầu và được coi là an toàn cho sử dụng trên da và quanh vùng mắt.

Cấu trúc phân tử CI 77489

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

FeO

Khối lượng phân tử

71.84 g/mol

Tên IUPAC

iron(2+);oxygen(2-)

CAS

1345-25-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex IV

Tổng quan

CI 77489 (Iron Oxide Black) là một chất tô màu khoáng vật vô cơ được tạo từ oxit sắt tự nhiên hoặc tổng hợp. Nó được sử dụng để tạo ra các sắc thái đen, xám hoặc nâu trong các sản phẩm trang điểm. Chất này có lịch sử sử dụng an toàn lâu dài trong ngành mỹ phẩm và được chấp thuận bởi các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm EU, FDA và các quốc gia khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc bền lâu và ổn định cho các sản phẩm trang điểm
  • An toàn cho da nhạy cảm và có thể dùng quanh vùng mắt
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Thành phần tự nhiên, được sử dụng trong hàng ngàn năm

Cơ chế hoạt động

Là một chất tô màu không tan, CI 77489 hoạt động bằng cách phân tán trong công thức để tạo ra hiệu ứng màu sắc mong muốn. Các hạt oxit sắt nhỏ phản xạ và hấp thụ ánh sáng, tạo ra các sắc thái từ đen đến xám. Khác với các chất tô màu hóa học, nó không thấm vào da mà chỉ nằm trên bề mặt, làm cho nó an toàn ngay cả cho các vùng da nhạy cảm như quanh mắt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các cơ quan quản lý quốc tế đã xác nhận rằng oxit sắt CI 77489 là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tương ứng. Nó không gây kích ứng da, không gây dị ứng tiếp xúc và không bị hấp thụ qua da vào máu. Các hạt oxit sắt quá lớn để xuyên qua rào cản da, làm cho nó thích hợp cho tất cả các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.

Cách Oxit sắt (CI 77489) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit sắt (CI 77489)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm trang điểm tùy thuộc vào độ đậm của màu sắc mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày nếu được bao gồm trong trang điểm, không có giới hạn

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)EWG 1Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)EWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Oxit sắt (CI 77489)vsCI 77491 (Iron Oxide Red)

Cả hai đều là oxit sắt nhưng CI 77489 tạo ra tones đen/xám trong khi CI 77491 tạo ra tones đỏ/nâu. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo ra các sắc thái phức tạp.

Oxit sắt (CI 77489)vsCarbon Black (CI 77266)

Carbon Black cũng tạo ra màu đen nhưng được tạo từ carbon không phải từ sắt. CI 77489 được coi là an toàn hơn vì không có những mối lo ngại về độc tính tiềm ẩn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Chemicals Agency (ECHA)
  • CI 77489 - Iron Oxides in Cosmetics— European Commission COSING Database

CAS: 1345-25-1 · EC: 215-721-8 · PubChem: 449809

Bạn có biết?

Oxit sắt đã được sử dụng để tô màu đã hàng ngàn năm, từ hội họa cổ đại cho đến mỹ phẩm hiện đại

CI 77489 là một trong những chất tô màu an toàn nhất trong mỹ phẩm vì nó là chất khoáng vật vô cơ hoàn toàn không bị cơ thể hấp thụ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Oxit sắt (CI 77489)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Oxit sắt (CI 77489)

Dual 2 in 1 Shampoo + Conditioner
Axe

Dual 2 in 1 Shampoo + Conditioner

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE