Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) vs Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

CAS

4314-14-1

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)

CI 12700

Tên tiếng ViệtOxit sắt (Iron Oxide Yellow)Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
  • Cung cấp màu sắc đỏ sáng, bền màu lâu dài
  • Ổn định về hóa học và không bị phân hủy dễ dàng
  • Có khả năng che phủ tốt với lượng sử dụng ít
  • Không gây mụn do bản chất là pigment không tan
Lưu ýAn toàn
  • Một số người có thể nhạy cảm với các pigment azo, đặc biệt là vùng môi nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc lão hóa nặng

Nhận xét

CI 77492 tạo màu vàng trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. Cả hai đều là oxit sắt an toàn, có tính chất tương tự nhau về độ ổn định và không gây kích ứng.