2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)
KhácEU ✓

Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)

CI 12700

CI 12700 là một pigment azo tổng hợp có màu đỏ sáng, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm làm chất tô màu. Đây là một hợp chất hóa học ổn định, có khả năng che phủ tốt và không tan trong nước. Pigment này thường được sử dụng trong các sản phẩm như phấn má, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo màu đỏ nhạn hoặc đỏ cam sáng.

Cấu trúc phân tử CI 12700

PubChem (NIH)

CAS

4314-14-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

CI 12700 được EU phê duyệt sử dụng trong

Tổng quan

CI 12700, còn được gọi là Lithol Rubine BK, là một pigment azo tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm. Đây là một chất tô màu không tan trong nước, tạo ra màu đỏ sáng và bền lâu. Pigment này không có tính hóa học hoạt động mạnh, chủ yếu hoạt động như một tác nhân tô màu thuần túy. Như một pigment inorganic, CI 12700 có độ ổn định cao và không bị phân hủy dễ dàng dưới tác động của ánh sáng hoặc nhiệt độ. Nó được chứng minh là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm theo các quy định hiện hành của hầu hết các quốc gia.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc đỏ sáng, bền màu lâu dài
  • Ổn định về hóa học và không bị phân hủy dễ dàng
  • Có khả năng che phủ tốt với lượng sử dụng ít
  • Không gây mụn do bản chất là pigment không tan

Lưu ý

  • Một số người có thể nhạy cảm với các pigment azo, đặc biệt là vùng môi nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc lão hóa nặng

Cơ chế hoạt động

CI 12700 hoạt động bằng cách phản xạ và hấp thụ ánh sáng nhất định để tạo ra màu đỏ mà con mắt nhìn thấy. Pigment này không thấm vào da mà chỉ nằm trên bề mặt hoặc trong lớp ngoài cùng của công thức mỹ phẩm. Do là chất không tan trong nước và dầu, nó phải được hỗ trợ bởi các chất mang (carrier) phù hợp để phân tán đều trong sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu kiểm tra độc tính của CI 12700 cho thấy rằng đây là một chất tương đối an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, giống như tất cả các pigment azo, nó có khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm. Các cơ quan quản lý như EU đã phê duyệt sử dụng chất này với các hạn chế về nồng độ và lĩnh vực sử dụng.

Cách Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-2% tùy loại sản phẩm, nồng độ cao hơn cho phấn má hoặc son

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, an toàn với sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)EWG 1Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)EWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)vsCI 77491 (Iron Oxide Red)

Cả hai đều là pigment đỏ nhưng CI 12700 là azo tổng hợp, còn CI 77491 là oxide kim loại tự nhiên. CI 77491 thường được coi là an toàn hơn và ít gây dị ứng hơn.

Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)vsCI 15985 (Sunset Yellow FCF)

Cả hai là pigment azo tổng hợp nhưng CI 12700 tạo màu đỏ còn CI 15985 tạo màu vàng. Cơ chế hoạt động tương tự, nhưng khác về độ ổn định và khả năng hòa tan.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)EWG Skin DeepINCIDecoder
  • EU CosIng - CI 12700— European Commission
  • Cosmetic Colorants - Safety Assessment— INCIDecoder

CAS: 4314-14-1 · EC: 224-330-1

Bạn có biết?

CI 12700 được phát triển lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 như một chất tô màu cho các sản phẩm dệt, sau đó mở rộng sang ứng dụng mỹ phẩm

Pigment này là một trong những lựa chọn yêu thích trong ngành trang điểm vì khả năng tạo các sắc thái đỏ từ tươi sáng đến sâu sắc chỉ bằng cách điều chỉnh nồng độ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Lithol Rubine BK (Pigment Đỏ Azo)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE