Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) vs Vàng Quinacridone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

Công thức phân tử

C20H12N2O2

Khối lượng phân tử

312.3 g/mol

CAS

1047-16-1

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Vàng Quinacridone

CI 73900

Tên tiếng ViệtOxit sắt (Iron Oxide Yellow)Vàng Quinacridone
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
  • Tạo màu sắc bền, không p褪 theo thời gian
  • Độ bám sát cao trên da, cung cấp pigment sắc nét
  • Ổn định trước ánh sáng UV và các điều kiện môi trường
  • An toàn dùng trong các sản phẩm trang điểm
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

CI 77492 tạo màu vàng trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. Cả hai đều là oxit sắt an toàn, có tính chất tương tự nhau về độ ổn định và không gây kích ứng.