2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnVàng Quinacridone
KhácEU ✓

Vàng Quinacridone

CI 73900

CI 73900 là một chất màu hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm quinacridone, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo sắc vàng-cam đặc biệt. Đây là một sắc tố hữu cơ bền màu cao, ổn định trước ánh sáng và tác nhân hóa học. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc da chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử CI 73900

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H12N2O2

Khối lượng phân tử

312.3 g/mol

Tên IUPAC

5,12-dihydroquinolino[2,3-b]acridine-7,14-dione

CAS

1047-16-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

CI 73900, còn gọi là Vàng Quinacridone, là một sắc tố hữu cơ tổng hợp nằm trong nhóm quinacridone. Đây là một trong những sắc tố được sử dụng phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Chất này cung cấp sắc vàng-cam đẹp mắt với độ bão hòa cao và tính ổn định ngoài trội.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc bền, không p褪 theo thời gian
  • Độ bám sát cao trên da, cung cấp pigment sắc nét
  • Ổn định trước ánh sáng UV và các điều kiện môi trường
  • An toàn dùng trong các sản phẩm trang điểm

Cơ chế hoạt động

Trong sản phẩm mỹ phẩm, CI 73900 hoạt động như một sắc tố không hoòa tan hoàn toàn trong các thành phần khác, giữ nguyên cấu trúc phân tử của nó để phản xạ ánh sáng với bước sóng nhất định, tạo ra màu vàng-cam. Các hạt pigment này phân tán đều trong công thức nhằm mang lại sắc thái đồng nhất và bền vững.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn sắc tố hữu cơ cho thấy CI 73900 có mức độ an toàn cao khi sử dụng trên da với nồng độ trong giới hạn quy định. Pigment quinacridone được thiết kế để không thấm sâu vào da mà chỉ tạo lớp màu trên bề mặt. Không có báo cáo phổ biến về các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng ở nồng độ mỹ phẩm.

Cách Vàng Quinacridone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Vàng Quinacridone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường nằm trong khoảng 0,1-5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn - là thành phần cơ bản trong công thức

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Vàng QuinacridonevsCI 77492 (Iron Oxide Yellow)

Cả hai đều tạo màu vàng nhưng quinacridone có sắc vàng-cam tươi hơn, bền màu tốt hơn, còn iron oxide vàng có sắc tố tự nhiên, an toàn hơn cho da nhạy cảm

Vàng QuinacridonevsSpirulina Extract (sắc tố tự nhiên)

Quinacridone là hợp chất tổng hợp với màu sắc bền vững hơn, spirulina là sắc tố tự nhiên nhưng dễ p褪 theo thời gian

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsFDA Approved Color Additives
  • EU CosIng - List of notified chemical substances— European Commission
  • FDA Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 1047-16-1 · EC: 213-879-2 · PubChem: 13976

Bạn có biết?

Quinacridone không chỉ được dùng trong mỹ phẩm mà còn là sắc tố cao cấp trong ngành sơn, in ấn chuyên nghiệp nhờ tính ổn định vượt trội

Nhóm sắc tố quinacridone được phát triển từ những năm 1950 và đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong ngành sắc tố hữu cơ hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Vàng Quinacridone

Vaccine Covid-19

Giá vàng hôm nay

Gucci

Món ăn dát vàng

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE