Vàng Quinacridone
CI 73900
CI 73900 là một chất màu hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm quinacridone, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo sắc vàng-cam đặc biệt. Đây là một sắc tố hữu cơ bền màu cao, ổn định trước ánh sáng và tác nhân hóa học. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc da chuyên biệt.
Công thức phân tử
C20H12N2O2
Khối lượng phân tử
312.3 g/mol
Tên IUPAC
5,12-dihydroquinolino[2,3-b]acridine-7,14-dione
CAS
1047-16-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
CI 73900, còn gọi là Vàng Quinacridone, là một sắc tố hữu cơ tổng hợp nằm trong nhóm quinacridone. Đây là một trong những sắc tố được sử dụng phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Chất này cung cấp sắc vàng-cam đẹp mắt với độ bão hòa cao và tính ổn định ngoài trội.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu sắc bền, không p褪 theo thời gian
- Độ bám sát cao trên da, cung cấp pigment sắc nét
- Ổn định trước ánh sáng UV và các điều kiện môi trường
- An toàn dùng trong các sản phẩm trang điểm
Cơ chế hoạt động
Trong sản phẩm mỹ phẩm, CI 73900 hoạt động như một sắc tố không hoòa tan hoàn toàn trong các thành phần khác, giữ nguyên cấu trúc phân tử của nó để phản xạ ánh sáng với bước sóng nhất định, tạo ra màu vàng-cam. Các hạt pigment này phân tán đều trong công thức nhằm mang lại sắc thái đồng nhất và bền vững.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn sắc tố hữu cơ cho thấy CI 73900 có mức độ an toàn cao khi sử dụng trên da với nồng độ trong giới hạn quy định. Pigment quinacridone được thiết kế để không thấm sâu vào da mà chỉ tạo lớp màu trên bề mặt. Không có báo cáo phổ biến về các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng ở nồng độ mỹ phẩm.
Cách Vàng Quinacridone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường nằm trong khoảng 0,1-5% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn - là thành phần cơ bản trong công thức
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều tạo màu vàng nhưng quinacridone có sắc vàng-cam tươi hơn, bền màu tốt hơn, còn iron oxide vàng có sắc tố tự nhiên, an toàn hơn cho da nhạy cảm
Quinacridone là hợp chất tổng hợp với màu sắc bền vững hơn, spirulina là sắc tố tự nhiên nhưng dễ p褪 theo thời gian
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - List of notified chemical substances— European Commission
- FDA Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration
CAS: 1047-16-1 · EC: 213-879-2 · PubChem: 13976
Bạn có biết?
Quinacridone không chỉ được dùng trong mỹ phẩm mà còn là sắc tố cao cấp trong ngành sơn, in ấn chuyên nghiệp nhờ tính ổn định vượt trội
Nhóm sắc tố quinacridone được phát triển từ những năm 1950 và đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong ngành sắc tố hữu cơ hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Vàng Quinacridone
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE