Cocamide DEA vs Stearamide DEA

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68603-42-9

Công thức phân tử

C22H45NO3

Khối lượng phân tử

371.6 g/mol

CAS

93-82-3

Cocamide DEA

COCAMIDE DEA

Stearamide DEA

STEARAMIDE DEA

Tên tiếng ViệtCocamide DEAStearamide DEA
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt dồi dào, mang lại cảm giác sạch sẽ thoải mái
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức trong lâu dài
  • Kiểm soát độ sánh, tăng cảm giác sử dụng
  • Tương thích với đa số các thành phần khác
  • Tăng cường khả năng tạo bọt và độ ổn định của bọt
  • Kiểm soát hiệu quả độ nhớt của công thức
  • Giảm tính tĩnh điện và cải thiện cảm giác khi sử dụng
  • Tăng cường hiệu quả làm sạch của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu dùng thường xuyên với nồng độ cao
  • Potentiel để hình thành N-nitrosoamine (gây ung thư) nếu không kiểm soát pH và bảo quản đúng cách
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ trên 10%
  • Làm sạch quá mức dầu tự nhiên trên da với sử dụng dài hạn
  • Có khả năng tạo ra N-nitrosodiethanolamine (NDELA) khi tiếp xúc với nitrit, yêu cầu kiểm soát chất bảo quản cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là chất surfactant phụ trợ từ DEA nhưng Cocamide DEA bắt nguồn từ dầu dừa trong khi Stearamide DEA từ axit stearic. Cocamide DEA có khả năng tạo bọt mạnh hơn nhưng dễ gây kích ứng hơn.