STEARAMIDE DEA
Stearamide DEA là một chất surfactant không ion được tạo từ axit stearic và diethanolamine, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa và chăm sóc da. Thành phần này giúp tăng cường độ bề mặt của bọt, kiểm soát độ nhớt và giảm tính tĩnh điện của công thức. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dạng gel và dạng kem vì khả năng cân bằng kết cấu và cảm giác khi sử dụng.
Công thức phân tử
C22H45NO3
Khối lượng phân tử
371.6 g/mol
Tên IUPAC
N,N-bis(2-hydroxyethyl)octadecanamide
CAS
93-82-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Stearamide DEA là một chất surfactant phụ trợ đa chức năng được phát triển từ axit stearic (nguồn gốc từ dầu động vật hoặc thực vật) và diethanolamine. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân, đặc biệt là dầu gội, sữa rửa mặt và sản phẩm chăm sóc da. Nó có ba chức năng chính: tăng cường khả năng tạo bọt, kiểm soát độ nhớt và giảm tính tĩnh điện của công thức. Stearamide DEA thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm.
Stearamide DEA hoạt động như một chất hoạt động bề mặt bổ trợ bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép các bọt nhỏ hơn và ổn định hơn được hình thành. Cơ chế này giúp tăng cường hiệu quả làm sạch và cải thiện kết cấu của sản phẩm. Ngoài ra, thành phần này có khả năng tương tác với các polymer thixotropic trong công thức để điều chỉnh độ nhớt, tạo ra một lực cơ học mà các phân tử có thể phân tán đều khắp công thức. Trên da, nó giúp tạo ra cảm giác mượt mà và dễ chịu khi rửa, đồng thời giảm tình trạng tĩnh điện có thể làm tóc rối.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâu năm đã chứng minh hiệu quả của Stearamide DEA trong việc cải thiện tính ổn định của bọt so với các chất surfactant chính một mình. Báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) kết luận rằng DEA và các dẫn xuất của nó là an toàn cho sử dụng trong cosmetics khi được sử dụng đúng cách và không chứa nitrosamine. Tuy nhiên, các nhà khoa học cảnh báo rằng cần phải kiểm soát chặt chẽ việc hình thành N-nitrosodiethanolamine (NDELA) trong các công thức chứa chất bảo quản nitrit, do đó các nhà sản xuất cần chọn hệ thống bảo quản thích hợp.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 2% (tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da và tóc
Cả hai đều là chất surfactant phụ trợ từ DEA nhưng Cocamide DEA bắt nguồn từ dầu dừa trong khi Stearamide DEA từ axit stearic. Cocamide DEA có khả năng tạo bọt mạnh hơn nhưng dễ gây kích ứng hơn.
Stearamide DEA là dẫn xuất của stearic acid nhưng có các tính chất hoạt động bề mặt khác biệt. Stearic acid hoạt động chủ yếu như emulsifier trong khi Stearamide DEA cũng giúp tạo bọt.
SLS là chất surfactant chính mạnh, gây bọt tốt nhưng có khả năng kích ứng cao hơn. Stearamide DEA là chất surfactant phụ trợ nhẹ nhàng hơn.
CAS: 93-82-3 · EC: 202-280-1 · PubChem: 7163
Bạn có biết?
Stearamide DEA được gọi là 'foam booster' vì khả năng tăng cường và ổn định bọt - một tính năng mà các nhà sản xuất sản phẩm rửa rất cần để tạo cảm giác sang trọng khi sử dụng
Mặc dù có từ 'amide' nhưng Stearamide DEA không có mối liên hệ gần với các axít amin trong cơ thể - nó chỉ là một hợp chất hóa học được chế tạo nhân tạo cho mục đích công thức
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE