COCAMIDE DEA
Cocamide DEA là một chất hoạt động bề mặt phi ion được tạo từ axit béo dừa và diethanolamine, được sử dụng rộng rãi trong công thức dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm làm sạch. Nó hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh, tăng độ bền của nhũ tương và tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ và dễ chịu khi sử dụng. Chất này giúp kiểm soát độ sánh của công thức và cải thiện độ ổn định của các sản phẩm rửa mặt theo thời gian.
CAS
68603-42-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng tại EU theo Regulation
Cocamide DEA là chất hoạt động bề mặt (surfactant) phái sinh từ dầu dừa, được tạo bằng cách phản ứng các axit béo dừa với diethanolamine. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa như dầu gội, sữa tắm, nước rửa tay và các sản phẩm làm sạch khác. Chất này có khả năng nhũ hóa mạnh mẽ, tạo bọt phong phú và giữ ổn định công thức trong thời gian lưu trữ. Tính chất điều phối độ sánh của Cocamide DEA làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong công thức mỹ phẩm. Nó giúp cải thiện cảm giác sử dụng, tăng độ mịn và làm cho sản phẩm dễ chịu hơn trên da. Tuy nhiên, do mối quan ngại về nitrosamine, việc sử dụng nó đang dần giảm thiểu ở các công thức cao cấp.
Cocamide DEA hoạt động bằng cách có đối với tính chất lưỡng tính: phần hydrophobic (không thích nước) hòa tan vào chất béo, trong khi phần hydrophilic (thích nước) hòa tan vào nước. Cấu trúc này cho phép nó cắt đứt các phân tử dầu và bụi bẩn trên da, nhũ hóa chúng thành các giọt nhỏ có thể rửa sạch bằng nước. Đồng thời, nó ổn định các bọt bằng cách giảm căng bề mặt và tạo lớp bảo vệ xung quanh từng bọt khí, giữ chúng không tan trong quá trình sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Cocamide DEA là chất nhũ hóa hiệu quả với khả năng ổn định emulsion tốt. Tuy nhiên, mối quan ngại chính là về tạo N-nitrosoamine, một chất có tính gây ung thư tiềm năng. Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng nếu Cocamide DEA chứa hoặc tạo ra các amin thứ cấp và bị phơi nhiễm với nitrite (từ bảo quản không đúng cách hoặc pH cao), chúng có thể tạo thành nitrosamine. Do đó, kiểm soát chất lượng và pH công thức là rất quan trọng. Nhiều công thức hiện đại đã thay thế Cocamide DEA bằng Cocamidopropyl Betaine hoặc các lựa chọn khác an toàn hơn. Tuy nhiên, khi được sử dụng với nồng độ thích hợp (thường < 5%) và kiểm soát pH tốt (pH 6-8), Cocamide DEA vẫn được xem là an toàn theo hướng dẫn quy định của EU.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm rửa tay, dầu gội và sữa tắm. Nồng độ cao hơn có thể gây kích ứng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt và cơ thể, nhưng nên kết hợp với các chất dưỡng ẩm để tránh khô da.
Công dụng:
CAS: 68603-42-9 · EC: 271-657-0/931-329-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE